Bỏ qua đến nội dung

买官卖官

mǎi guān mài guān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mua bán chức vụ quan lại