Bỏ qua đến nội dung

乱画

luàn huà

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vẽ nguệch ngoạc
  2. 2. vẽ bậy
  3. 3. nét vẽ nguệch ngoạc

Từ cấu thành 乱画