Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

乳酪

rǔ lào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cheese

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆不喜歡 乳酪
Nguồn: Tatoeba.org (ID 826294)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.