卡门柏乳酪
kǎ mén bó rǔ lào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Camembert (soft, creamy French cheese)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.