Bỏ qua đến nội dung

了不起

liǎo bu qǐ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyệt vời
  2. 2. không thể tin nổi
  3. 3. phi thường

Usage notes

Common mistakes

“了不起”通常作谓语,前面常有“真”“很”等程度副词,错误用法如“他得了不了不起的成就”应改为“他取得了很了不起的成就”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你真 了不起 ,完成了这么难的工作!
You are amazing, having finished such difficult work!

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.