Bỏ qua đến nội dung

了结

liǎo jié
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết thúc
  2. 2. định đoạt
  3. 3. chấm dứt

Usage notes

Collocations

Often used with abstract nouns like 事情, 案子, or 恩怨, indicating a final settlement.

Common mistakes

Do not confuse with 了解 (liǎo jiě, to understand); the tones differ.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件事终于 了结 了。
This matter is finally settled.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.