Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

争强好胜

zhēng qiáng hào shèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. competitive
  2. 2. ambitious and aggressive
  3. 3. to desire to beat others