Bỏ qua đến nội dung

争端

zhēng duān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tranh chấp
  2. 2. tranh cãi
  3. 3. xung đột

Usage notes

Collocations

“争端”常与“解决”“引发”“国际”等词搭配,如“解决争端”“引发争端”“国际争端”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这场 争端 很难解决。
This dispute is difficult to resolve.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.