Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

争风吃醋

zhēng fēng chī cù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rival sb for the affection of a man or woman
  2. 2. to be jealous of a rival in a love affair