Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trước
- 2. trước khi
- 3. trước đó
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Do not use 事先 as a verb meaning 'to advance'; use 提前 instead, as in 提前时间 (advance the time), not 事先时间.
Formality
Often used in formal contexts, such as giving prior notice or making arrangements in advance.
Câu ví dụ
Hiển thị 2我 事先 不知道这件事。
I didn't know about this beforehand.
你必須 事先 預約。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.