Bỏ qua đến nội dung

事关

shì guān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to concern
  2. 2. on (some topic)
  3. 3. about
  4. 4. concerning
  5. 5. to have importance for