Bỏ qua đến nội dung

事情

shì qing
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. việc
  2. 2. chuyện
  3. 3. sự việc

Usage notes

Common mistakes

事情 (shìqing) refers to matters or affairs, not concrete physical objects. Do not use it for 'thing' as a tangible item; use 东西 (dōngxi) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
事情 已经发展到无法收拾的地步。
The matter has developed to an uncontrollable point.
事情 的发展超出了他的预料。
The development of the matter exceeded his expectations.
这件 事情 很麻烦。
This matter is very troublesome.
这件 事情 不能公开。
This matter cannot be made public.
他叙述了 事情 的经过。
He recounted what happened.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 事情