事由

shì yóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. main content
  2. 2. matter
  3. 3. work
  4. 4. origin of an incident
  5. 5. cause
  6. 6. purpose
  7. 7. subject (of business letter)