Bỏ qua đến nội dung

二氧化碳

èr yǎng huà tàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. carbon dioxide
  2. 2. CO2

Usage notes

Collocations

Commonly used with 排放 (emissions): 二氧化碳排放.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
植物吸收 二氧化碳 ,释放氧气。
Plants absorb carbon dioxide and release oxygen.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.