二氧化碳
èr yǎng huà tàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. carbon dioxide
- 2. CO2
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
3 itemsUsage notes
Collocations
Commonly used with 排放 (emissions): 二氧化碳排放.
Câu ví dụ
Hiển thị 1植物吸收 二氧化碳 ,释放氧气。
Plants absorb carbon dioxide and release oxygen.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.