Bỏ qua đến nội dung

二货

èr huò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (slang) fool
  2. 2. dunce
  3. 3. foolishly cute person

Từ cấu thành 二货