亏欠
kuī qiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to fall short of
- 2. to have a deficit
- 3. deficit
- 4. deficiency
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.