云里雾里
yún lǐ wù lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. amidst the clouds and mist
- 2. (fig.) mystified
- 3. puzzled
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.