互相推诿
hù xiāng tuī wěi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đùn đẩy trách nhiệm cho nhau
- 2. đổ lỗi qua lại cho nhau
- 3. đẩy trách nhiệm lẫn nhau