Bỏ qua đến nội dung

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lẫn nhau

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

4 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们 拥。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9970018)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 互

互信
hù xìn

sự tin tưởng lẫn nhau

互助
hù zhù

giúp đỡ lẫn nhau

互动
hù dòng

tương tác

互相
hù xiāng

nhau

互联网
hù lián wǎng

Internet

互补
hù bǔ

bù sung cho nhau

互访
hù fǎng

trao đổi thăm viếng

相互
xiāng hù

nhau

互不侵犯
hù bù qīn fàn

không xâm lược lẫn nhau

互不相欠
hù bù xiāng qiàn

xem 兩不相欠|两不相欠

互不相让
hù bù xiāng ràng

không ai nhường ai

互利
hù lì

tương hỗ cùng có lợi

互助土族自治县
hù zhù tǔ zú zì zhì xiàn

Huzhu Tuzu tự trị huyện

互助县
hù zhù xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Hỗ Trợ

互勉
hù miǎn

khuyến khích lẫn nhau

互动电视
hù dòng diàn shì

truyền hình tương tác

互惠
hù huì

tương hỗ

互扔
hù rēng

ném vào nhau

互换
hù huàn

trao đổi

互操性
hù cāo xìng

khả năng tương tác

互文
hù wén

hỗ văn

互斥
hù chì

loại trừ lẫn nhau

互殴
hù ōu

đánh nhau

互为因果
hù wéi yīn guǒ

nhân quả tương quan lẫn nhau (thành ngữ); số phận gắn bó với nhau

互生
hù shēng

mọc cách

互生叶
hù shēng yè

lá mọc cách

互异
hù yì

khác nhau

互相依存
hù xiāng yī cún

phụ thuộc lẫn nhau

互相扯皮
hù xiāng chě pí

đùn đẩy trách nhiệm

互相推诿
hù xiāng tuī wěi

đùn đẩy trách nhiệm cho nhau

互相监督
hù xiāng jiān dū

giám sát lẫn nhau

互相联系
hù xiāng lián xì

liên hệ lẫn nhau

互相连接
hù xiāng lián jiē

liên kết với nhau

互粉
hù fěn

tương tác theo dõi lẫn nhau

互素
hù sù

nguyên tố cùng nhau

互联
hù lián

liên kết

互联网站
hù lián wǎng zhàn

trang web

互联网络
hù lián wǎng luò

mạng lưới liên kết

互诉衷肠
hù sù zhōng cháng

tâm sự với nhau

互译
hù yì

dịch qua lại

互让
hù ràng

nhường nhịn lẫn nhau

互通
hù tōng

thông tin liên lạc lẫn nhau

互通性
hù tōng xìng

khả năng tương tác

互通有无
hù tōng yǒu wú

trao đổi hỗ trợ lẫn nhau

互连
hù lián

kết nối lẫn nhau

交互
jiāo hù

tương tác

国家互联网信息办公室
guó jiā hù lián wǎng xìn xī bàn gōng shì

Cục Quản lý Không gian mạng Trung Quốc

国际互联网络
guó jì hù lián wǎng luò

Internet

图像互换格式
tú xiàng hù huàn gé shì

Định dạng trao đổi hình ảnh

平等互利
píng děng hù lì

bình đẳng cùng có lợi

建屋互助会
jiàn wū hù zhù huì

hiệp hội xây dựng nhà ở (tài chính)

弱相互作用
ruò xiāng hù zuò yòng

tương tác yếu (trong vật lý hạt)

强相互作用
qiáng xiāng hù zuò yòng

tương tác mạnh (trong vật lý hạt)

核相互作用
hé xiāng hù zuò yòng

tương tác hạt nhân

汉英互译
hàn yīng hù yì

dịch hai chiều Hán-Anh

相互作用
xiāng hù zuò yòng

tương tác

相互保证毁灭
xiāng hù bǎo zhèng huǐ miè

sự hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo

相互兼容
xiāng hù jiān róng

tương thích lẫn nhau

相互关系
xiāng hù guān xì

mối quan hệ tương hỗ

开放系统互连
kāi fàng xì tǒng hù lián

kết nối các hệ thống mở

电磁相互作用
diàn cí xiāng hù zuò yòng

tương tác điện từ (giữa các hạt)

碱基互补配对
jiǎn jī hù bǔ pèi duì

sự bắt cặp bổ sung giữa các base