Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

五人墓碑记

wǔ rén mù bēi jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Five tombstone inscriptions (1628), written by Zhang Pu 張溥|张溥[zhāng pǔ]