Bỏ qua đến nội dung

五颜六色

wǔ yán liù sè
HSK 3.0 Cấp 5 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhiều màu
  2. 2. màu sắc đa dạng
  3. 3. màu sắc phong phú

Usage notes

Collocations

Used with 的衣服 (clothing), 的花 (flowers), or 的灯 (lights) to describe colorful scenes.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
花园里开满了 五颜六色 的花。
The garden is full of colorful flowers.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.