Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhiều màu
- 2. màu sắc đa dạng
- 3. màu sắc phong phú
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Used with 的衣服 (clothing), 的花 (flowers), or 的灯 (lights) to describe colorful scenes.
Câu ví dụ
Hiển thị 1花园里开满了 五颜六色 的花。
The garden is full of colorful flowers.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.