井盖
jǐng gài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. manhole cover (more formally, 窨井蓋|窨井盖[yìn jǐng gài])
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.