亘古不变

gèn gǔ bù biàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unchanging since times immemorial (idiom)
  2. 2. unalterable
  3. 3. unvarying
  4. 4. monotonous