Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

亚历山大

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

yà lì shān dà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Alexander (name)
  2. 2. Alexandria (town name)

Từ chứa 亚历山大

亚历山大·杜布切克
yà lì shān dà · dù bù qiē kè

Alexander Dubček (1921-1992), leader of Czechoslovakia (1968-1969)

亚历山大大帝
yà lì shān dà dà dì

Alexander the Great (356-323 BC)

亚历山大里亚
yà lì shān dà lǐ yà

Alexandria

亚历山大鹦鹉
yà lì shān dà yīng wǔ

(bird species of China) Alexandrine parakeet (Psittacula eupatria)

Từ cấu thành 亚历山大

大
dà

big; large; great

大
dài

see 大夫[dài fu]

山
shān

mountain; hill (CL:座[zuò])

亚
yà

Asia

历
lì

calendar

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.