Bỏ qua đến nội dung

亡羊补牢

wáng yáng bǔ láo
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khóa chuồng sau khi ngựa đã trốn
  2. 2. sửa chuồng sau khi mất cừu
  3. 3. muộn còn hơn không

Usage notes

Common mistakes

常被误认为与“及时”相关,实际强调“弥补过失、为时未晚”。

Formality

多用于书面语或正式劝诫场合,日常口语较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
虽然你已经犯了错,但 亡羊补牢 ,为时未晚。
Although you've made a mistake, it's not too late to mend.
亡羊补牢
Nguồn: Tatoeba.org (ID 414466)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.