Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khóa chuồng sau khi ngựa đã trốn
- 2. sửa chuồng sau khi mất cừu
- 3. muộn còn hơn không
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
常被误认为与“及时”相关,实际强调“弥补过失、为时未晚”。
Formality
多用于书面语或正式劝诫场合,日常口语较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 2虽然你已经犯了错,但 亡羊补牢 ,为时未晚。
Although you've made a mistake, it's not too late to mend.
亡羊补牢 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.