交会
jiāo huì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to encounter
- 2. to rendezvous
- 3. to converge
- 4. to meet (a payment)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.