交出

jiāo chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hand over

Câu ví dụ

Hiển thị 1
把錢 交出 來!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10298078)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.