Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giao hưởng
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common verbs: 演奏 (perform), 听 (listen to), 创作 (compose) 交响乐.
Formality
交响乐 is formal; in casual speech, people may just say 古典音乐 or the composer's name.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我昨晚听了一场 交响乐 。
I listened to a symphony last night.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.