Bỏ qua đến nội dung

交响乐

jiāo xiǎng yuè
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giao hưởng

Usage notes

Collocations

Common verbs: 演奏 (perform), 听 (listen to), 创作 (compose) 交响乐.

Formality

交响乐 is formal; in casual speech, people may just say 古典音乐 or the composer's name.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我昨晚听了一场 交响乐
I listened to a symphony last night.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.