Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thì thầm vào tai nhau
- 2. nói nhỏ vào tai nhau
- 3. truyền tai nhau
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
注意不要将“接耳”误写为“节耳”或“结耳”。
Formality
交头接耳多用于口语,带有轻微贬义,常形容不光明正大的小声交谈。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们两个人总是在课堂上 交头接耳 。
The two of them are always whispering to each other in class.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.