Bỏ qua đến nội dung

交头接耳

jiāo tóu jiē ěr
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thì thầm vào tai nhau
  2. 2. nói nhỏ vào tai nhau
  3. 3. truyền tai nhau

Usage notes

Common mistakes

注意不要将“接耳”误写为“节耳”或“结耳”。

Formality

交头接耳多用于口语,带有轻微贬义,常形容不光明正大的小声交谈。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们两个人总是在课堂上 交头接耳
The two of them are always whispering to each other in class.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.