Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

交汇处

jiāo huì chù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. confluence (of two rivers)
  2. 2. junction (of roads)
  3. 3. (transport) interchange