Bỏ qua đến nội dung

交点

jiāo diǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giao điểm
  2. 2. điểm giao nhau

Từ cấu thành 交点