交通规则
jiāo tōng guī zé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. traffic rules
- 2. rules of the road
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们必须遵守 交通规则 。
We must obey the traffic rules.
我们应该遵循 交通规则 。
We should follow the traffic rules.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.