交集
jiāo jí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giao điểm
- 2. điểm chung
- 3. sự giao thoa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“没有”搭配表示缺乏共同点,如“没有交集”。
Common mistakes
Don't confuse 交集 (connection/interaction) with 焦急 (jiāo jí, anxious).
Câu ví dụ
Hiển thị 1我和他几乎没有 交集 。
He and I have almost no interaction.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.