Bỏ qua đến nội dung

产业

chǎn yè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công nghiệp
  2. 2. ngành công nghiệp
  3. 3. sở hữu

Usage notes

Collocations

产业常与“结构”“升级”“发展”搭配,如“产业结构调整”,不可直接说“产业公司”,应说“公司所属产业”。

Formality

用于正式经济分析或政策文件,口语中常代以“行业”或具体名称。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这是新兴的 产业
This is an emerging industry.
旅游业是重要的 产业
Tourism is an important industry.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.