Bỏ qua đến nội dung

产粮大省

chǎn liáng dà shěng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tỉnh nông nghiệp lớn