产经新闻
chǎn jīng xīn wén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Business News
- 2. Sankei Shimbun (Tokyo daily)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.