Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

亨德尔

hēng dé ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Handel (name)
  2. 2. George Frideric Handel (1685-1759), German-born British composer