享年

xiǎng nián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to live to the (ripe) age of

Câu ví dụ

Hiển thị 1
享年 54岁。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1946789)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.