Bỏ qua đến nội dung

享有

xiǎng yǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thưởng thức
  2. 2. hưởng thụ
  3. 3. hưởng dụng

Usage notes

Collocations

通常与“权利”、“特权”、“荣誉”等抽象名词搭配,不用于具体事物。

Common mistakes

不要将“享有”与“享受”完全混淆:“享有”多用于抽象权利,而“享受”可用于具体或抽象。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这家公司 享有 良好的声誉。
This company enjoys a good reputation.
他在公司 享有 特权。
He enjoys privileges at the company.
他在学术界 享有 很高的声望。
He enjoys high prestige in the academic world.
他在公司里 享有 很高的威望。
He enjoys high prestige in the company.
每个人都应该 享有 人权。
Everyone should enjoy human rights.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.