亭台楼榭
tíng tái lóu xiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 亭臺樓閣|亭台楼阁[tíng tái lóu gé]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.