亭
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. pavilion
- 2. booth
- 3. kiosk
Đã ẩn 1 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 亭
pavilion
kiosk
slender and elegant (of a woman)
(literary) noon
Tinghu district of Yancheng city 鹽城市|盐城市[yán chéng shì], Jiangsu
Tinghu district of Yancheng city 鹽城市|盐城市[yán chéng shì], Jiangsu
pavilion
see 亭臺樓閣|亭台楼阁[tíng tái lóu gé]
pavilions and kiosks (in Chinese gardens)
ancient official title
pavilion
Baoting Li and Miao autonomous county, Hainan
Baoting Li and Miao autonomous county, Hainan
Baoting Li and Miao autonomous county, Hainan
bus shelter
Hanting district of Weifang city 濰坊市|潍坊市[wéi fāng shì], Shandong
Hanting district of Weifang city 濰坊市|潍坊市[wéi fāng shì], Shandong
Shanting district of Zaozhuang city 棗莊市|枣庄市[zǎo zhuāng shì], Shandong
Shanting district of Zaozhuang city 棗莊市|枣庄市[zǎo zhuāng shì], Shandong
sentry box; police box
Aiwan Pavilion, on Mt Yuelu 岳麓山 in Hubei, famous beauty spot
book kiosk
Laoting county in Tangshan 唐山[táng shān], Hebei
Laoting county in Tangshan 唐山[táng shān], Hebei
pavilion
The Surging Waves Pavillion in Suzhou, Jiangsu
The Peony Pavilion (1598), play by Tang Xianzu 湯顯祖|汤显祖[tāng xiǎn zǔ]
Xiaoting district of Yichang city 宜昌市[yí chāng shì], Hubei
Xiaoting district of Yichang city 宜昌市[yí chāng shì], Hubei
pavilion housing a stele
Huating county in Pingliang 平涼|平凉[píng liáng], Gansu
Huating county in Pingliang 平涼|平凉[píng liáng], Gansu
telephone booth
postal kiosk
telephone booth
Yanting county in Mianyang 綿陽|绵阳[mián yáng], north Sichuan
Yanting county in Mianyang 綿陽|绵阳[mián yáng], north Sichuan
Longting district of Kaifeng city 開封市|开封市[kāi fēng shì], Henan
Longting district of Kaifeng city 開封市|开封市[kāi fēng shì], Henan