亮彩
liàng cǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a bright color
- 2. sparkle
- 3. shine
- 4. glitter
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.