Bỏ qua đến nội dung

亲人

qīn rén
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người thân
  2. 2. người nhà
  3. 3. người ruột

Usage notes

Common mistakes

亲人 usually refers to immediate family or very close relatives, not extended family or in-laws; use 亲戚 for those.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我的 亲人
He is my family.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.