Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người thân
- 2. người nhà
- 3. người ruột
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
亲人 usually refers to immediate family or very close relatives, not extended family or in-laws; use 亲戚 for those.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是我的 亲人 。
He is my family.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.