亲信
qīn xìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (often pejorative) trusted aide; confidant
- 2. to put one's trust in (sb)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.