Bỏ qua đến nội dung

亲密

qīn mì
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thân mật
  2. 2. gần gũi
  3. 3. mật thiết

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 秘密 (mì mì, secret); they sound similar but have different meanings.

Formality

Used in both formal and informal contexts, e.g., 亲密的朋友 (intimate friend).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们是 亲密 的朋友。
They are intimate friends.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.