Bỏ qua đến nội dung

亲属

qīn shǔ
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người thân
  2. 2. người nhà
  3. 3. người họ hàng

Usage notes

Formality

亲属用于正式和法律语境,如“直系亲属”;日常对话中更常用“亲戚”指代一般亲属关系。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我的直系 亲属
He is my direct relative.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.