Bỏ qua đến nội dung

亲情

qīn qíng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tình thân
  2. 2. tình gia đình
  3. 3. tình yêu thương

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
亲情 是世界上最珍贵的情感之一。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.