Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tình thân
- 2. tình gia đình
- 3. tình yêu thương
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1亲情 是世界上最珍贵的情感之一。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.