Bỏ qua đến nội dung

亲手

qīn shǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bằng tay mình
  2. 2. cá nhân
  3. 3. riêng mình

Usage notes

Common mistakes

Do not use 亲手 for non-physical actions. It requires an action that can be done with hands, e.g., 写 (write), not 决定 (decide).

Formality

Slightly formal; in casual speech, often replaced by 自己 (zìjǐ) when physical action is implied.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是我 亲手 做的蛋糕。
This is a cake I made with my own hands.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.