亲热
qīn rè
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. affectionate; intimate; warmhearted
- 2. to show affection for
- 3. (coll.) to get intimate with sb