亲热
qīn rè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thân mật
- 2. nồng ấm
- 3. tình cảm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
亲热 is not used to describe weather or temperature, unlike English 'warm'. Use 暖和 for warm weather.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们俩看起来很 亲热 。
The two of them look very affectionate with each other.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.