Bỏ qua đến nội dung

亲热

qīn rè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thân mật
  2. 2. nồng ấm
  3. 3. tình cảm

Usage notes

Common mistakes

亲热 is not used to describe weather or temperature, unlike English 'warm'. Use 暖和 for warm weather.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们俩看起来很 亲热
The two of them look very affectionate with each other.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.